Phép dịch "isolato" thành Tiếng Việt

cách biệt, cách điện, cô đơn là các bản dịch hàng đầu của "isolato" thành Tiếng Việt.

isolato adjective verb noun masculine ngữ pháp

Edificio o insieme di edifici contornati da tutti i lati da strade relativamente amplie di forma quadrata o rettangolare. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cách biệt

    verb

    il modo in cui ci siamo isolati dagli altri

    cách chúng ta cách biệt bản thân mình khỏi những người khác

  • cách điện

    ma non sono mai riuscito a isolare i cavi.

    nhưng tôi không làm được phần cách điện cho các dây kim loại.

  • cô đơn

    Egli si trovava su una spiaggia distante, isolato, afflitto dalla nostalgia di casa e solo.

    Anh ấy đang phục vụ trên một đất nước xa xôi, lập, anh ấy nhớ nhà, cô đơn.

  • riêng biệt

    E non è una storia isolata.

    Và đây không phải là một vấn đề riêng biệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " isolato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Isolato
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Khối đô thị

Các cụm từ tương tự như "isolato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "isolato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch