Phép dịch "isolare" thành Tiếng Việt

cách, cách ly, cô lập là các bản dịch hàng đầu của "isolare" thành Tiếng Việt.

isolare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cách

    verb noun

    Il mio ufficio era a pochi isolati da lì.

    Văn phòng của tôi chỉ cách đó vài dãy nhà.

  • cách ly

    verb

    Sistema, sei riuscito a isolare questa coscienza invasiva?

    Phi thuyền, ngươi đã tìm ra cách để cách ly trí thông minh xâm hại này chưa?

  • cô lập

    Ronan si isolerà dietro le porte di sicurezza impenetrabili sulla piattaforma.

    Ronan sẽ tự cô lập hắn sau lớp cửa an ninh trên boong tàu.

  • tách ra

    Vengono isolate e impiegate varie proteine del plasma.

    Các nhà kỹ thuật tách ra và dùng nhiều chất protein chiết ra từ huyết tương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " isolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "isolare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "isolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch