Phép dịch "isolatore" thành Tiếng Việt
Chất cách điện, chất cách điện là các bản dịch hàng đầu của "isolatore" thành Tiếng Việt.
isolatore
noun
masculine
ngữ pháp
-
Chất cách điện
strumento, materiale o corpo che ha la funzione di impedire il propagarsi di una grandezza fisica
-
chất cách điện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " isolatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm