Phép dịch "intermediario" thành Tiếng Việt

người môi giới, trung gian là các bản dịch hàng đầu của "intermediario" thành Tiếng Việt.

intermediario noun masculine ngữ pháp

Chi ha una funzione di mediazione tra più persone per facilitare l’instaurarsi e il concludersi di una trattativa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người môi giới

    persona o gruppo di persone che organizza le transazioni tra un acquirente e un venditore

    Sei venuto fino a me, solo per tagliare fuori gli intermediari?

    Vất vả như vậy để trực tiếp gặp tôi, chỉ vì muốn tiết kiệm chút tiền boa cho người môi giới sao?

  • trung gian

    noun

    Non c'erano intermediari tra lui e il suo pubblico.

    Không có nhà trung gian nào giữa ông và độc giả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intermediario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intermediario" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intermediario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch