Phép dịch "internare" thành Tiếng Việt
giam giữ, nhốt là các bản dịch hàng đầu của "internare" thành Tiếng Việt.
internare
verb
ngữ pháp
-
giam giữ
August Dickmann fu internato nel 1937 nel campo di concentramento di Sachsenhausen.
August Dickmann bị giam giữ trong trại tập trung Sachsenhausen vào năm 1937.
-
nhốt
verbTi ha fatta internare.
Ả đã nhốt cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " internare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "internare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
modem trong
-
Nội năng · nội năng
-
Động cơ đốt trong · động cơ đốt trong
-
Tổng sản phẩm nội địa
-
nội quy
-
Tổng sản phẩm nội địa
-
căn hộ · nội · nội bộ · nội khoa · nội địa · phía trong · phần trong · trong nước · ở trong
-
nút gạc · tăm-bông
Thêm ví dụ
Thêm