Phép dịch "intercorrere" thành Tiếng Việt
có là bản dịch của "intercorrere" thành Tiếng Việt.
intercorrere
verb
ngữ pháp
-
có
verbA volte intercorre un periodo di tempo fra il sacrificio e la benedizione.
Thỉnh thoảng có thời gian gián đoạn giữa sự hy sinh với phước lành.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intercorrere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm