Phép dịch "interesse" thành Tiếng Việt

lãi suất, lợi, lợi tức là các bản dịch hàng đầu của "interesse" thành Tiếng Việt.

interesse noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lãi suất

    noun

    Oltre ai tassi di interesse alle stelle sui prestiti personali?

    Ngoài chuyện tăng ầm ầm của lãi suất cho vay cá nhân hả?

  • lợi

    noun

    Il suo avvocato non ha a cuore i suoi interessi, signor Fisher.

    Có vẻ như luật sư không hề làm vì lợi ích của anh rồi, anh Fisher.

  • lợi tức

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lợi ích
    • quyền lợi
    • sự chú ý
    • sự quan tâm
    • sự thích thú
    • tiền lãi
    • tầm quan trọng
    • điều thích thú
    • Lãi suất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interesse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interesse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interesse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch