Phép dịch "intercettare" thành Tiếng Việt
ngăn chặn là bản dịch của "intercettare" thành Tiếng Việt.
intercettare
verb
ngữ pháp
Impedire che qualcuno o qualcosa arrivi regolarmente a destinazione.
-
ngăn chặn
Nikita, devi intercettare questo tizio prima che abbia un incidente.
Nikita, tôi cần cô ngăn chặn hắn trước khi ông ta gặp một tai nạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intercettare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm