Phép dịch "interessare" thành Tiếng Việt
dính dáng đến, gây hứng thú, liên quan đến là các bản dịch hàng đầu của "interessare" thành Tiếng Việt.
interessare
verb
ngữ pháp
Provare preoccupazione o interesse.
-
dính dáng đến
-
gây hứng thú
E in parte ciò che mi interessa oggi,
Và phần nào gây hứng thú cho tôi hôm nay,
-
liên quan đến
O qualcosa di piu'familiare, se e'questo cio'che piu'ti interessa.
Hoặc vài thứ liên quan đến gia đình, tùy anh chọn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quan tâm
- làm ... chú ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interessare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interessare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có th
-
hay · làm chú ý · làm quan tâm · thú vị
-
có chú ý · có dính dáng · có liên quan · có quan tâm · không vô tư · thích thú · vụ lợi · đương sự
Thêm ví dụ
Thêm