Phép dịch "intercalare" thành Tiếng Việt
gài, nhuận, xen vào giữa là các bản dịch hàng đầu của "intercalare" thành Tiếng Việt.
intercalare
adjective
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
gài
-
nhuận
-
xen vào giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intercalare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intercalare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giây nhuận
Thêm ví dụ
Thêm