Phép dịch "inferno" thành Tiếng Việt
địa ngục, âm phủ, âm ti là các bản dịch hàng đầu của "inferno" thành Tiếng Việt.
inferno
noun
masculine
ngữ pháp
-
địa ngục
propertermine con il quale in ambito religioso, si indica il luogo metafisico (o fisico) che attende, dopo la morte, le anime
Presto mi resi conto che avevamo barattato un inferno con un altro.
Tôi nhanh chóng nhận ra mình chỉ chuyển từ cái địa ngục này sang cái địa ngục khác.
-
âm phủ
nounAlcune traduzioni bibliche li rendono “tomba”, “inferno” o “sepolcro”.
Một số bản dịch Kinh Thánh dịch hai từ này là “âm phủ”, “mồ mả”, hay “địa ngục”.
-
âm ti
Te l'ho detto, questo è il tuo inferno.
Chẳng phải tôi đã nói đây là âm ti rồi sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuyền đài
- 地獄
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inferno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm