Phép dịch "inferriata" thành Tiếng Việt

chấn song, lưới sắt, vỉ lò là các bản dịch hàng đầu của "inferriata" thành Tiếng Việt.

inferriata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chấn song

  • lưới sắt

  • vỉ lò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inferriata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inferriata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch