Phép dịch "inesatto" thành Tiếng Việt
không chỉnh, không đúng, sai là các bản dịch hàng đầu của "inesatto" thành Tiếng Việt.
inesatto
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không chỉnh
-
không đúng
-
sai
adjective verbSi è trattato solo di un’altra predizione inesatta circa la fine del mondo?
Một lần nữa, đây có phải là sự phỏng đoán sai về “tận thế”?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inesatto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm