Phép dịch "inerzia" thành Tiếng Việt
sức ì, tính ì, Quán tính là các bản dịch hàng đầu của "inerzia" thành Tiếng Việt.
inerzia
noun
feminine
ngữ pháp
Stato di inoperosità, di abbandono fisico e mentale, mancanza di iniziativa e di intraprendenza.
-
sức ì
-
tính ì
-
Quán tính
Alimentato per inerzia, energia accumulata.
Chạy bằng quán tính năng lượng dự trữ.
-
quán tính
nounAlimentato per inerzia, energia accumulata.
Chạy bằng quán tính năng lượng dự trữ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inerzia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inerzia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô men quán tính
-
Mô men quán tính
Thêm ví dụ
Thêm