Phép dịch "inesperto" thành Tiếng Việt
thiếu kinh nghiệm là bản dịch của "inesperto" thành Tiếng Việt.
inesperto
adjective
masculine
ngữ pháp
-
thiếu kinh nghiệm
Tom è ancora giovane e inesperto.
Tom vẫn còn trẻ và thiếu kinh nghiệm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inesperto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm