Phép dịch "inesploso" thành Tiếng Việt

chưa nổ là bản dịch của "inesploso" thành Tiếng Việt.

inesploso adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chưa nổ

    Sembra che il Tenente si trovi sopra una mina inesplosa.

    Có vẻ như Trung úy đây đang đứng trên một quả mìn chưa nổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inesploso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inesploso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch