Phép dịch "indulgente" thành Tiếng Việt

khoan dung là bản dịch của "indulgente" thành Tiếng Việt.

indulgente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khoan dung

    adjective

    Non pensare che sarò mai indulgente con te... perchè tuo padre era il mio migliore amico

    Đừng bao giờ tưởng là ta sẽ khoan dung cho con... bởi vì cha con là bạn tốt của ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indulgente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indulgente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch