Phép dịch "indugiare" thành Tiếng Việt

do dự, hoãn lại, lưu lại là các bản dịch hàng đầu của "indugiare" thành Tiếng Việt.

indugiare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • do dự

    verb

    Indugereste sull’uscio o Gli andreste incontro con sicurezza?

    Các anh chị em sẽ do dự hay là tự tin đi tới Ngài?

  • hoãn lại

  • lưu lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lưỡng lự
    • lần lữa
    • nán lại
    • nấn ná
    • đến chậm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indugiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indugiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indugiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch