Phép dịch "indubbio" thành Tiếng Việt

chắc chắn, rõ ràng, rõ rệt là các bản dịch hàng đầu của "indubbio" thành Tiếng Việt.

indubbio adjective masculine ngữ pháp

Che è fuori discussione, che non può essere messo in dubbio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chắc chắn

    adjective adverb

    È indubbio che la ripetizione aiuti a ricordare cose importanti, e se funziona con gli adulti, vale sicuramente anche per i bambini.

    Nếu sự lặp lại giúp người trưởng thành dễ nhớ những ý tưởng quan trọng, thì chắc chắn cũng giúp con trẻ!

  • rõ ràng

    adjective

    15 È indubbio che per avere l’approvazione di Dio bisogna agire senza esitazioni.

    15 Rõ ràng, để làm hài lòng Đức Chúa Trời, chúng ta cần quyết định đúng và quyết tâm thực hiện.

  • rõ rệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indubbio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indubbio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch