Phép dịch "indizio" thành Tiếng Việt

dấu hiệu, dấu vết, tang chứng là các bản dịch hàng đầu của "indizio" thành Tiếng Việt.

indizio noun verb masculine ngữ pháp

Elemento al quale appoggiarsi a sostegno di un'ipotesi, di una tesi e sim. o che fornisce informazioni utili alla risoluzione di un mistero, di un problema e sim. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dấu hiệu

    noun

    Nessun segno di effrazione, nessun indizio di colluttazione.

    Không dấu hiệu đột nhập, không dấu hiệu kháng cự.

  • dấu vết

    È goffo, lascia un sacco di indizi ma è anche pericoloso.

    Vụng về, lộ dấu vết nhưng dù sao vẫn nguy hiểm.

  • tang chứng

    noun
  • triệu chứng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indizio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indizio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indizio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch