Phép dịch "indolente" thành Tiếng Việt
biếng nhác, uể oải là các bản dịch hàng đầu của "indolente" thành Tiếng Việt.
indolente
adjective
masculine
ngữ pháp
-
biếng nhác
adjectiveNon siamo indolenti a motivo della facilità del cammino.
Chúng ta đừng để cho mình trở nên biếng nhác vì đường đi dễ.
-
uể oải
adjective(Romani 12:11) La parola “indolenti” dà l’idea di pigrizia, di ozio.
(Rô-ma 12:11) Từ Hy Lạp được dịch là “la cà” hàm ý “lờ đờ, uể oải”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indolente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm