Phép dịch "indole" thành Tiếng Việt

bản chất, bản tính, tính là các bản dịch hàng đầu của "indole" thành Tiếng Việt.

indole noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bản chất

    noun

    20 Per natura, ogni persona ha la sua indole.

    20 Tùy bản chất, mỗi người có tính khí khác nhau.

  • bản tính

    noun

    Una predisposizione a commettere cose simili non fu mai nella mia indole.

    Một khuynh hướng phạm tội như thế không bao giờ có trong bản tính của tôi.

  • tính

    noun

    Una predisposizione a commettere cose simili non fu mai nella mia indole.

    Một khuynh hướng phạm tội như thế không bao giờ có trong bản tính của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khí chất
    • tính chất
    • tính khí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "indole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch