Phép dịch "indolenza" thành Tiếng Việt
sự biếng nhác, sự uể oải là các bản dịch hàng đầu của "indolenza" thành Tiếng Việt.
indolenza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự biếng nhác
Cerca la voce “Indolente, Indolenza” nella Guida alle Scritture (scriptures.lds.org) per imparare di più su ciò che significa essere indolenti.
Hãy dò tìm từ ′′Biếng nhác′′ trong Sách Hướng Dẫn Thánh Thư để biết thêm ý nghĩa của sự biếng nhác.
-
sự uể oải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indolenza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm