Phép dịch "indicatore" thành Tiếng Việt

chỉ, chỉ bảo, hướng dẫn là các bản dịch hàng đầu của "indicatore" thành Tiếng Việt.

indicatore adjective noun masculine ngữ pháp

Qualcosa che fornisce un'indicazione specialmente riguardo ad una tendenza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Non puoi vedere i diamanti quindi cerchi i minerali indicatori.

    Cậu không thể phát hiện được kim cương nên cậu phải dùng tới chất chỉ thị khoáng.

  • chỉ bảo

  • hướng dẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " indicatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "indicatore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "indicatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch