Phép dịch "Indiano" thành Tiếng Việt
Ấn Đệ An, người da đỏ, người Ấn độ là các bản dịch hàng đầu của "Indiano" thành Tiếng Việt.
Indiano
Indiano (costellazione)
-
Ấn Đệ An
Indiano (costellazione)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Indiano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
indiano
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
người da đỏ
nounLa nostra storia non ha niente a che fare con gli indiani.
Dù sao, câu chuyện của chúng ta không dính dáng gì tới người Da đỏ.
-
người Ấn độ
nounLa guida è stata scritta da un mucchio di mendicanti indiani pigri e inutili.
Sách du lịch chỉ do một nhóm người Ấn Độ vô công rồi nghề viết ra thôi.
Các cụm từ tương tự như "Indiano" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điên điển phương Đông
-
Yểng
-
tiểu lục địa Ấn Độ
-
Ngỗng Ấn Độ
-
Ấn Độ Dương · 印度洋
-
Chiến tranh Da đỏ
-
Le khoang cổ
-
Burin lớn
Thêm ví dụ
Thêm