Phép dịch "incompleto" thành Tiếng Việt

chưa đầy đủ, thiếu, không đầy đủ là các bản dịch hàng đầu của "incompleto" thành Tiếng Việt.

incompleto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chưa đầy đủ

    In che senso la conoscenza che l’uomo ha della neve è incompleta?

    Sự hiểu biết của loài người về tuyết chưa đầy đủ theo ý nghĩa nào?

  • thiếu

    verb
  • không đầy đủ

    Scrivi alla lavagna la seguente frase incompleta: e così vediamo ...

    Viết câu không đầy đủ sau đây lên bảng: Và do đó chúng ta thấy rằng ...

  • không đủ

    L’amore romantico è incompleto, è un preludio.

    Nhưng tình yêu lãng mạn là không đủ; đó chỉ là bắt đầu mà thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incompleto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incompleto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "incompleto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch