Phép dịch "incantesimo" thành Tiếng Việt

bùa mê, bùa phép, phép yêu ma là các bản dịch hàng đầu của "incantesimo" thành Tiếng Việt.

incantesimo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bùa mê

    Ha smesso di essere tuo fratello nel momento in cui la strega gli ha inflitto il suo incantesimo.

    Cậu ta ko còn là em ngài nữa từ lúc ả phù thủy ếm bùa mê lên cậu ấy.

  • bùa phép

    Padroneggia la magia, gli incantesimi e ogni stregoneria.

    Bà ấy có bùa phép.

  • phép yêu ma

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incantesimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Incantesimo

Incantesimo (film 1938)

+ Thêm

"Incantesimo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Incantesimo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "incantesimo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "incantesimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch