Phép dịch "impressione" thành Tiếng Việt
cảm giác, cảm tưởng, dấu in là các bản dịch hàng đầu của "impressione" thành Tiếng Việt.
impressione
noun
feminine
ngữ pháp
Una vaga idea di cui si ha una certa fiducia.
-
cảm giác
nounSergente Staehl è una mia impressione o siamo stati appena insultati?
Trung sĩ Staehl, là tôi thôi hay anh cũng có cảm giác là ta đang bị xúc phạm?
-
cảm tưởng
nounUn confronto fra le impressioni dei due viaggiatori può aprire orizzonti affascinanti.
So sánh cảm tưởng của hai du khách có thể dẫn đến những sự thông hiểu thú vị.
-
dấu in
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dấu vết
- ấn tượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impressione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm