Phép dịch "guscio" thành Tiếng Việt

bao, mai, vỏ là các bản dịch hàng đầu của "guscio" thành Tiếng Việt.

guscio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bao

    noun
  • mai

    Avery diceva: “Ero come una tartaruga nel suo guscio: la mia casa viaggiava sempre con me”.

    Anh Avery nói: “Như con rùa luôn ở trong mai, nhà luôn ở cùng tôi”.

  • vỏ

    noun

    Prendiamo, per esempio, questo guscio di madreperla blu.

    Lấy vỏ xà cừ màu xanh xinh đẹp này làm ví dụ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guscio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "guscio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch