Phép dịch "gustoso" thành Tiếng Việt

ngon, ngon miệng, ngon lành là các bản dịch hàng đầu của "gustoso" thành Tiếng Việt.

gustoso adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngon

    adjective

    Puoi avere questo gustoso panino, o puoi farti un altro giro.

    Mày muốn một cái bánh mì kẹp thịt bằm ngon hay là muốn đi một vòng nữa.

  • ngon miệng

    In quanto giovane sarai gustoso.

    Hoặc là một bữa ăn ngon miệng.

  • ngon lành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngon lắm
    • ngon ngọt
    • ngọt ngào
    • thơm tho
    • tuyệt hảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gustoso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gustoso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch