Phép dịch "gusto" thành Tiếng Việt
khiếu thẩm mỹ, mùi vị, sở thích là các bản dịch hàng đầu của "gusto" thành Tiếng Việt.
gusto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Impressione sensoriale di una sostanza che è determinata principalmente dai sensi chimici del gusto e dell'olfatto.
-
khiếu thẩm mỹ
Hai sempre avuto un gusto tanto raffinato.
Con vẫn luôn có một khiếu thẩm mỹ rất đặc biệt.
-
mùi vị
nounIl vostro film ha un odore, un gusto e un tatto.
Bộ phim đó có cả mùi, vị và xúc giác.
-
sở thích
nounMa devo dire che non è proprio di mio gusto.
Nhưng đó không phải là sở thích của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vị
- vị giác
- vị ngon
- Vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gusto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gusto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gustavo Adolfo Bécquer
-
Gustavus Adolphus
-
nếm · thích thú · thưởng thức · ưa thích
Thêm ví dụ
Thêm