Phép dịch "gusto" thành Tiếng Việt

khiếu thẩm mỹ, mùi vị, sở thích là các bản dịch hàng đầu của "gusto" thành Tiếng Việt.

gusto noun verb masculine ngữ pháp

Impressione sensoriale di una sostanza che è determinata principalmente dai sensi chimici del gusto e dell'olfatto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khiếu thẩm mỹ

    Hai sempre avuto un gusto tanto raffinato.

    Con vẫn luôn có một khiếu thẩm mỹ rất đặc biệt.

  • mùi vị

    noun

    Il vostro film ha un odore, un gusto e un tatto.

    Bộ phim đó có cả mùi, vị và xúc giác.

  • sở thích

    noun

    Ma devo dire che non è proprio di mio gusto.

    Nhưng đó không phải là sở thích của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vị
    • vị giác
    • vị ngon
    • Vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gusto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gusto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gusto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch