Phép dịch "gridare" thành Tiếng Việt

la hét, hò hét, kêu la là các bản dịch hàng đầu của "gridare" thành Tiếng Việt.

gridare verb ngữ pháp

Parlare con una voce forte ed eccitata. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • la hét

    verb

    Alcuni gridano, e alcuni fanno gridare gli altri, no?

    Một vài người la hét, vài kẻ thì khiến cho người khác la hét?

  • hò hét

    È un po'di tempo che non gridiamo.

    Lâu rồi chúng ta không hò hét gì nhỉ.

  • kêu la

    verb

    Mi farai sapere quando quegli agnelli smetteranno di gridare, vero?

    Bao giờ đàn cừu thôi kêu la, hãy cho tôi biết nhé.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quát tháo
    • kêu
    • thét
    • đòi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gridare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gridare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch