Phép dịch "grillo" thành Tiếng Việt

con dế, dế mèn, dế là các bản dịch hàng đầu của "grillo" thành Tiếng Việt.

grillo noun masculine ngữ pháp

Insetto dell'ordine Orthoptera che fa un rumore di frizione strofinando le ali contro le zampe posteriori.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con dế

    noun

    Insetto dell'ordine Orthoptera che fa un rumore di frizione strofinando le ali contro le zampe posteriori.

    C'erano grilli, uccellini e rane che facevano rumore,

    Và ở đó có những con dế, chim chóc và ễnh ương tạo nên nhiều thanh âm,

  • dế mèn

    Avevo appena fatto l'abitudine al rumore dei grilli.

    Chỉ khi tôi quen với tiếng của dế mèn.

  • dế

    noun

    Avevo appena fatto l'abitudine al rumore dei grilli.

    Chỉ khi tôi quen với tiếng của dế mèn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "grillo"

Thêm

Bản dịch "grillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch