Phép dịch "grezzo" thành Tiếng Việt

chưa tinh chế, thô là các bản dịch hàng đầu của "grezzo" thành Tiếng Việt.

grezzo adjective masculine ngữ pháp

Riferito ad un materiale o alla qualità di qualcosa: poco fine.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chưa tinh chế

  • thô

    adjective

    Quella nave contiene quasi un milione di barili di petrolio grezzo.

    Con tàu đó đang chở gần một triệu thùng dầu thô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grezzo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grezzo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch