Phép dịch "girone" thành Tiếng Việt
vòng là bản dịch của "girone" thành Tiếng Việt.
girone
noun
masculine
ngữ pháp
-
vòng
nounVinsero le partite del loro girone con relativa facilità e arrivarono alla semifinale.
Họ thắng trận khá dễ dàng trong khi thi đấu, và được lọt vào vòng tứ kết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " girone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm