Phép dịch "giacimento" thành Tiếng Việt
khoáng sản, mỏ, địa tầng là các bản dịch hàng đầu của "giacimento" thành Tiếng Việt.
giacimento
noun
masculine
ngữ pháp
-
khoáng sản
nounPer molti secoli anche i romani sfruttarono questi giacimenti minerari.
Người La Mã cũng đã khai thác khoáng sản này trong nhiều thế kỷ.
-
mỏ
nounSono estremisti islamici che stanno conquistando giacimenti di petrolio in Siria.
Họ là những kẻ cực đoan Hồi giáo tiếp quản các mỏ dầu ở Syria.
-
địa tầng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giacimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm