Phép dịch "giacere" thành Tiếng Việt
nằm, nằm ra là các bản dịch hàng đầu của "giacere" thành Tiếng Việt.
giacere
verb
ngữ pháp
Riposarsi in una posizione orizzontale e statica, solitamente su un'altra superficie.
-
nằm
verbTuttavia, quando ritornammo, la trovai che giaceva morta al suolo.
Tuy nhiên, khi chúng tôi trở lại, tôi thấy nó đã nằm chết trên mặt đất.
-
nằm ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giacere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm