Phép dịch "giada" thành Tiếng Việt

ngọc thạch, ngọc bích, Ngọc thạch là các bản dịch hàng đầu của "giada" thành Tiếng Việt.

giada noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngọc thạch

    noun
  • ngọc bích

    Due uccelli di giada, uno con ali di smeraldi l'altro con ali di perle.

    Một cặp chim ruồi bằng ngọc bích một con cánh ngọc lục bảo, con kia cánh ngọc trai.

  • Ngọc thạch

    pietra preziosa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Giada proper feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Giada" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Giada trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "giada" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "giada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch