Phép dịch "giacca" thành Tiếng Việt
áo vét, Áo vest là các bản dịch hàng đầu của "giacca" thành Tiếng Việt.
giacca
noun
feminine
ngữ pháp
-
áo vét
C'è stato un momento in cui facevo loro indossare giacca, camicia e cravatta.
Có thời tôi bắt các em phải mặc áo sơ mi, áo vét và đeo cà vạt.
-
Áo vest
Mi serve una giacca?
Tôi cần một cái áo vest hả?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giacca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "giacca"
Thêm ví dụ
Thêm