Phép dịch "gestazione" thành Tiếng Việt
thai nghén, sự có chửa, sự có mang là các bản dịch hàng đầu của "gestazione" thành Tiếng Việt.
gestazione
noun
feminine
ngữ pháp
Fase di preparazione di un lavoro, un progetto e sim.
-
thai nghén
La gestazione dura in genere dalle 37 alle 42 settimane.
Thời kỳ thai nghén thường kéo dài từ 37 đến 42 tuần.
-
sự có chửa
-
sự có mang
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thai nghén
- sự có thai
- thai kỳ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gestazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gestazione"
Thêm ví dụ
Thêm