Phép dịch "gesticolare" thành Tiếng Việt

làm điệu bộ là bản dịch của "gesticolare" thành Tiếng Việt.

gesticolare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm điệu bộ

    ▪ Sorridete e gesticolate come se la persona potesse vedervi.

    ▪ Hãy mỉm cười và làm điệu bộ như thể người đó nhìn thấy anh chị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gesticolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gesticolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch