Phép dịch "gessetto" thành Tiếng Việt

lằn gạch, phấn, điểm ghi bằng phấn là các bản dịch hàng đầu của "gessetto" thành Tiếng Việt.

gessetto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lằn gạch

  • phấn

    noun

    usando strumenti semplici come adesivi, stencil e gessetti.

    sử dụng các công cụ đơn giản như giấy dán, giấy đục lỗ và phấn.

  • điểm ghi bằng phấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gessetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gessetto"

Thêm

Bản dịch "gessetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch