Phép dịch "germe" thành Tiếng Việt

căn nguyên, mầm bệnh, phôi là các bản dịch hàng đầu của "germe" thành Tiếng Việt.

germe noun masculine ngữ pháp

Microorganismo patogeno. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • căn nguyên

  • mầm bệnh

    Non volevo rischiare di passare germi a Melinda.

    Không đời nào cháu lại thở ra mầm bệnh vào Melinda.

  • phôi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vi trùng
    • mộng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " germe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "germe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch