Phép dịch "germanio" thành Tiếng Việt

gecmani, Gecmani là các bản dịch hàng đầu của "germanio" thành Tiếng Việt.

germanio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gecmani

    noun
  • Gecmani

    elemento chimico con numero atomico 32

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " germanio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "germanio"

Thêm

Bản dịch "germanio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch