Phép dịch "germanico" thành Tiếng Việt

người Đức, Đức là các bản dịch hàng đầu của "germanico" thành Tiếng Việt.

germanico adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người Đức

    noun

    Il mio amico germanico è un grande studioso di legge.

    Anh bạn người Đức này rất rành về luật pháp.

  • Đức

    adjective

    Il mio amico germanico è un grande studioso di legge.

    Anh bạn người Đức này rất rành về luật pháp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " germanico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "germanico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "germanico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch