Phép dịch "funerale" thành Tiếng Việt

tang lễ, đám tang, đám ma là các bản dịch hàng đầu của "funerale" thành Tiếng Việt.

funerale noun masculine ngữ pháp

Cerimonia durante la quale una persona deceduta viene sepolta o cremata.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tang lễ

    noun

    Non ti piace sentire una canzone di guerra ad un funerale?

    Em có muốn nghe khúc quân hành ca ở tang lễ không?

  • đám tang

    Tutto il paese ha seguito il funerale, dall'inizio alla fine.

    Cả nước đã theo dõi đám tang từ đầu đến cuối.

  • đám ma

    noun

    Gareth ha sempre preferito i funerali ai matrimoni.

    Gareth thường nói thích đám ma hơn là đám cưới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funerale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "funerale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "funerale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch