Phép dịch "fune" thành Tiếng Việt

dây chão, dây thừng, dây là các bản dịch hàng đầu của "fune" thành Tiếng Việt.

fune noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dây chão

  • dây thừng

    Il terzo afferrò la coda insistendo nel dire che l’elefante è come una fune.

    Người thứ ba nắm lấy đuôi và khẳng định rằng con voi giống như một sợi dây thừng.

  • dây

    noun

    Il mio piede si posa con decisione sulla fune.

    Chân còn lại của tôi bước lên dây dứt khoát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fune " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fune"

Các cụm từ tương tự như "fune" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fune" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch