Phép dịch "funebre" thành Tiếng Việt
lễ tang, ảo não là các bản dịch hàng đầu của "funebre" thành Tiếng Việt.
funebre
adjective
masculine
ngữ pháp
-
lễ tang
Fino alla cerimonia funebre,
Cho đến buổi lễ tang lễ,
-
ảo não
Ebbene, Abacuc avrebbe udito qualcosa che l’avrebbe spinto a prendere il suo strumento musicale e a cantare a Geova canti funebri in preghiera.
Ha-ba-cúc sẽ nghe về những việc khiến ông lấy nhạc cụ ra và hát cho Đức Giê-hô-va những bài ảo não.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " funebre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "funebre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đám tang
-
Xe tang · xe tang
Thêm ví dụ
Thêm