Phép dịch "fungo" thành Tiếng Việt

nấm, năm, nốt sùi là các bản dịch hàng đầu của "fungo" thành Tiếng Việt.

fungo noun verb masculine ngữ pháp

Organismo nucleato e spesso filamentoso, produttore di spore e privo di clorofilla.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nấm

    noun

    Questi funghi e batteri sono evoluti tanto quanto gli umani.

    Những nấm và vi khuẩn đó đều tiến hóa bậc cao như con người.

  • năm

    noun
  • nốt sùi

  • cây nấm

    Confuso, inizia a cercare una femmina e questo aiuta il fungo.

    Bối rối, nó bắt đầu tìm kiếm con cái và điều đó giúp cây nấm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fungo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fungo"

Các cụm từ tương tự như "fungo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fungo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch