Phép dịch "frullato" thành Tiếng Việt

loại kem sưa, sinh tố, trộn là các bản dịch hàng đầu của "frullato" thành Tiếng Việt.

frullato verb noun masculine ngữ pháp

Polpa di frutta frullata con acqua o latte e zucchero.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • loại kem sưa

    noun
  • sinh tố

    noun

    bevanda a base di frutta o verdura

    Ti va un frullato?

    Cậu uống sinh tố không?

  • trộn

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frullato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frullato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frullato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch